TanroDictionary Sổ từ

出番 でばん

XUẤT PHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượt của mình, cadanh từ
  2. lượt lên sân khấudanh từ
  3. lúc ra tay, cơ hộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's turn; one's shiftdanh từ
  2. one's turn on stage; screen timedanh từ
  3. one's time (to act); one's chance; one's part (to play)danh từ

Cách dùng

"Lượt của mình; lúc ra tay": 「出番が来る」 — đến lượt; 「出番を待つ」 — chờ đến lượt; 「君の出番だ」 — đến lúc cậu ra tay rồi. Thân mật, dùng cả nghĩa bóng (cơ hội thể hiện).

Ví dụ

  1. いよいよ私の出番だ。

    Cuối cùng cũng đến lượt tôi.

  2. 今回はベテランの出番はなかった。

    Lần này không có cơ hội cho người kỳ cựu ra tay.

  3. 最近あまり出番ないね。

    (S)he doesn't show up very often recently, huh. (speaking of a fictional character)

  4. そろそろボクの出番かな?

    I wonder if it's my turn soon?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép