Nghĩa tiếng Việt
- lượt của mình, cadanh từ
- lượt lên sân khấudanh từ
- lúc ra tay, cơ hộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's turn; one's shiftdanh từ
- one's turn on stage; screen timedanh từ
- one's time (to act); one's chance; one's part (to play)danh từ
Cách dùng
"Lượt của mình; lúc ra tay": 「出番が来る」 — đến lượt; 「出番を待つ」 — chờ đến lượt; 「君の出番だ」 — đến lúc cậu ra tay rồi. Thân mật, dùng cả nghĩa bóng (cơ hội thể hiện).
Ví dụ
-
いよいよ私の出番だ。
Cuối cùng cũng đến lượt tôi.
-
今回はベテランの出番はなかった。
Lần này không có cơ hội cho người kỳ cựu ra tay.
-
最近あまり出番ないね。
(S)he doesn't show up very often recently, huh. (speaking of a fictional character)
-
そろそろボクの出番かな?
I wonder if it's my turn soon?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép