区
まちNghĩa tiếng Anh
- danh từ the border between the tang and blade of a sword
Chữ Hán trong từ
区
KHU
"Quận; khu": 「区役所」 — văn phòng quận; 「東京23区」 — 23 quận Tokyo; 「選挙区」 — khu vực bầu cử; 「区別」 — phân biệt. Hay đứng sau tên: 新宿区.
引っ越したので区役所で住所変更をした。
Chuyển nhà nên tôi đổi địa chỉ ở văn phòng quận.
私は東京の世田谷区に住んでいます。
Tôi sống ở quận Setagaya, Tokyo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép