TanroDictionary Sổ từ

千 せん

THIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nghìn (1.000)numeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. thousand; 1,000numeric
  2. a thousand, 1000số từ
  3. very large numberaffix
  4. a surname, especially from the line of tea ceremony masterstên riêng

Cách dùng

"Một nghìn": 「千円」 — nghìn yên; 「千人」 — nghìn người; 「三千」 (さんぜん) — ba nghìn, 「八千」 (はっせん) — biến âm. Nghĩa bóng "rất nhiều": 「千差万別」 — muôn hình vạn trạng.

Ví dụ

  1. このシャツは千円でした。

    Chiếc áo này giá một nghìn yên.

  2. 会場には三千人が集まった。

    Có ba nghìn người tập trung tại hội trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「千」

千

ち

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ a thousand, 1000

Chữ Hán trong từ

千
THIÊN On: セン Kun: ち thousand 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗