千
ちNghĩa tiếng Anh
- số từ a thousand, 1000
Chữ Hán trong từ
千
THIÊN
"Một nghìn": 「千円」 — nghìn yên; 「千人」 — nghìn người; 「三千」 (さんぜん) — ba nghìn, 「八千」 (はっせん) — biến âm. Nghĩa bóng "rất nhiều": 「千差万別」 — muôn hình vạn trạng.
このシャツは千円でした。
Chiếc áo này giá một nghìn yên.
会場には三千人が集まった。
Có ba nghìn người tập trung tại hội trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép