TanroDictionary Sổ từ

地 ち

ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất, mặt đất, đất đaidanh từ · hậu tố
  2. nơi, chốndanh từ · hậu tố
  3. lãnh thổdanh từ · hậu tố
  4. đáy (gói hàng, sách...)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. earth; ground; land; soildanh từ · hậu tố
  2. placedanh từ · hậu tố
  3. territorydanh từ · hậu tố
  4. bottom (of a package, book, etc.)danh từ · hậu tố
  5. earth (one of the five elements)danh từ · hậu tố
  6. a place, a region, a piece of landdanh từ
  7. territory, dominiondanh từ
  8. the bottomdanh từ

Cách dùng

"Đất, mặt đất, vùng": 「地に足が着く」 — thực tế, vững vàng; 「地の利」 — lợi thế địa hình; 「この地」 — vùng đất này (văn viết). Khẩu ngữ thường dùng 地面 hoặc 土地. Đọc じ trong 「地元」「生地」 (chất vải).

Ví dụ

  1. 彼は地に足の着いた考え方をする。

    Anh ấy có lối suy nghĩ thực tế.

  2. この地に初めて来たのは十年前だ。

    Lần đầu tôi đến vùng đất này là mười năm trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「地」

地

じ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ mặt đất, đất
  2. danh từ địa phương, vùng sở tại
  3. danh từ da
  4. danh từ kết cấu, vải, chất liệu
  5. danh từ nền

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ground; land; earth; soil
  2. danh từ the region in question; the local area
  3. danh từ skin
  4. danh từ texture; fabric; material; weave
  5. danh từ base; background
  6. danh từ one's true nature
  7. danh từ narrative (i.e. descriptive part of a story)
  8. danh từ real life; actuality

Cách dùng

"Đất; địa phương; chất liệu; nền" (ち・じ): 「地元」 — quê nhà; 「地酒」 — rượu địa phương; 「生地」 — vải; 「白地に赤」 — nền trắng chữ đỏ; 「地が出る」 — lộ bản chất thật; 「地の文」 — đoạn dẫn truyện.

Từ gần nghĩa: 土地地面

Từ trái nghĩa: 天

Ví dụ

  • この地酒は地元の米で造られている。Rượu địa phương này được làm từ gạo bản địa.
  • 酔うと彼の地が出る。Hễ say là bản chất thật của anh ta lộ ra.
  • いくらか薄い地には相違なくっても暑いには極ってる。However thin the cloth, flannel is flannel and must have been pretty warm at that time of the year.

Chữ Hán trong từ

地
ĐỊA On: チ、ジ Kun: – ground; earth 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗