svarga (heaven-like realm visited as a stage of death and rebirth)danh từ
deva (divine being of Buddhism)danh từ
top (of a book)danh từ
sole (of a Japanese sandal)danh từ
beginning; startdanh từ
Cách dùng
"Trời": 「天を仰ぐ」 — ngửa mặt lên trời; 「天にも昇る心地」 — sướng như lên tiên; 「天気」 — thời tiết; 「天国」 — thiên đường. 天 mang sắc thái văn chương/tôn giáo; bầu trời thông thường là 空.