埃
あいNghĩa tiếng Anh
- danh từ one ten-billionth
- danh từ Egypt
Chữ Hán trong từ
埃
AI
"Bụi": 「埃が積もる」 — bụi bám dày; 「埃を払う」 — phủi bụi; 「埃っぽい」 — bụi bặm. Thường viết ほこり. Bụi mịn ngoài trời hay dùng 塵/砂ぼこり.
棚の上に埃が積もっている。
Trên kệ bám đầy bụi.
コートの埃を払ってから家に入った。
Tôi phủi bụi áo khoác rồi mới vào nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép