Nghĩa tiếng Việt
- chốt, gôn (bóng chày)danh từ
- đồn luỹ, thành luỹdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- base; bag; sackdanh từ
- fortress; strongholddanh từ
- a male given nametên riêng
Cách dùng
"Gôn" (bóng chày): 「一塁」 — gôn 1; 「塁に出る」 — lên gôn; 「満塁」 — đủ người trên cả ba gôn; 「本塁打」 — home run. Nghĩa "thành luỹ" chủ yếu trong văn viết lịch sử.
Ví dụ
-
彼はヒットで塁に出た。
Anh ấy đánh trúng và lên gôn.
-
九回裏、満塁のチャンスだ。
Cuối hiệp 9, cơ hội đủ người trên các gôn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép