Nghĩa tiếng Việt
- hòn sỏidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pebble; small stonedanh từ
- pebble, stonedanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Hòn sỏi, đá nhỏ": 「小石を投げる」 — ném sỏi; 「小石につまずく」 — vấp phải sỏi.
Ví dụ
-
子供が川に小石を投げている。
Đứa trẻ đang ném sỏi xuống sông.
-
靴に小石が入った。
Có hòn sỏi lọt vào giày.
-
Also variously spelled as 子石, 小岩, 孕石, 輿石, 興石, 古石, 磊
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép