TanroDictionary Sổ từ

小石 こいし

TIỂU THẠCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòn sỏidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pebble; small stonedanh từ
  2. pebble, stonedanh từ
  3. a surnametên riêng

Cách dùng

"Hòn sỏi, đá nhỏ": 「小石を投げる」 — ném sỏi; 「小石につまずく」 — vấp phải sỏi.

Ví dụ

  1. 子供が川に小石を投げている。

    Đứa trẻ đang ném sỏi xuống sông.

  2. 靴に小石が入った。

    Có hòn sỏi lọt vào giày.

  3. Also variously spelled as 子石, 小岩, 孕石, 輿石, 興石, 古石, 磊

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép