TanroDictionary Sổ từ

山 やま

SƠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. núi, đồidanh từ · trợ số từ
  2. mỏdanh từ · trợ số từ
  3. rừng núidanh từ · trợ số từ
  4. đống, chồng, núi (đồ đạc)danh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain; hilldanh từ · trợ số từ
  2. minedanh từ · trợ số từ
  3. (mountain) forestdanh từ · trợ số từ
  4. heap; pile; stack; mountaindanh từ · trợ số từ
  5. protruding or high part of an object; crown (of a hat); thread (of a screw); tread (of a tire)danh từ
  6. climax; peak; critical pointdanh từ
  7. guess; speculation; gambledanh từ
  8. (criminal) case; crimedanh từ

Cách dùng

"Núi". Khi ghép trong tên núi thường đọc さん: 富士山 (ふじさん). Nghĩa bóng: 「山ほど」 — cả núi, rất nhiều; 「山場」 — cao trào, thời điểm quyết định.

Ví dụ

  1. 夏休みに家族と山に登りました。

    Kỳ nghỉ hè tôi leo núi cùng gia đình.

  2. やることが山ほどあります。

    Tôi có cả núi việc phải làm.

  3. ねじ山

    thread of a screw

  4. 帽子の山

    crown of a hat

  5. 事件のやま

    climax of the event

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「山」

山

さん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố núi (đứng trước tên núi)
  2. hậu tố chùa

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố Mt.; Mount
  2. hậu tố temple
  3. hậu tố Mount, Mt.; suffix for names of mountains
  4. hậu tố Mount, Mt.; suffix for a temple's honorific mountain name (山号 (sangō))
  5. affix mountain
  6. affix mine
  7. affix temple, temple ground
  8. affix short for 比叡山 (Hieizan): Mount Hiei

Cách dùng

"Núi; chùa" (さん/ざん, hậu tố): 「富士山」, 「高野山」; 「比叡山」 — tên núi kiêm chùa; 「本山」 — chùa chính.

Từ gần nghĩa: 山岳

Ví dụ

  • 富士山に登った。Tôi đã leo núi Phú Sĩ.
  • 高野山は真言宗の聖地だ。Kōyasan là thánh địa của Chân Ngôn tông.

Chữ Hán trong từ

山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

山

むれ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) núi, đồi

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mountain; hill

Chữ Hán trong từ

山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗