谷
やつNghĩa tiếng Anh
- danh từ a low-lying wetland
- danh từ a valley
Chữ Hán trong từ
谷
CỐC
"Thung lũng": 「深い谷」 — thung lũng sâu; 「谷川」 — suối khe núi; 「谷底」 — đáy thung lũng. Nghĩa bóng: 「景気の谷」 — đáy suy thoái. Đối lập với 山/峰.
橋の下には深い谷が広がっている。
Dưới cầu là một thung lũng sâu.
谷川の水はとても冷たい。
Nước suối trong khe núi rất lạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép