TanroDictionary Sổ từ

川瀬 かわせ

XUYÊN LẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghềnh, chỗ nước nông trên sôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rapids; shallows of a riverdanh từ
  2. a surnametên riêng

Cách dùng

"Ghềnh, chỗ nước nông chảy xiết trên sông": 「川瀬の音」 — tiếng nước chảy qua ghềnh. Văn chương.

Ví dụ

  1. 川瀬の音を聞きながら眠った。

    Tôi ngủ trong tiếng nước chảy qua ghềnh.

  2. 川瀬で鮎を釣った。

    Tôi câu cá ayu ở ghềnh sông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép