Nghĩa tiếng Việt
- ghềnh, chỗ nước nông trên sôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rapids; shallows of a riverdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Ghềnh, chỗ nước nông chảy xiết trên sông": 「川瀬の音」 — tiếng nước chảy qua ghềnh. Văn chương.
Ví dụ
-
川瀬の音を聞きながら眠った。
Tôi ngủ trong tiếng nước chảy qua ghềnh.
-
川瀬で鮎を釣った。
Tôi câu cá ayu ở ghềnh sông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép