Nghĩa tiếng Việt
- phủ (Osaka, Kyoto)danh từ
- trung tâm (học thuật...)danh từ
- cơ quan (chính phủ)danh từ
- phủ (đơn vị hành chính ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (urban) prefecture (i.e. Osaka and Kyoto)danh từ
- centre (e.g. of learning); center; seatdanh từ
- (government) officedanh từ
- fu (administrative unit in China, Korea and Vietnam)danh từ
- urban prefecturechữ Hán
- the prefectural governments of Ōsaka and Kyōtodanh từ
- urban prefecture, prefecturedanh từ
- counter for urban prefecturestrợ số từ
Cách dùng
(ふ) "Phủ" — đơn vị hành chính của Osaka và Kyoto (大阪府, 京都府): 「府民」, 「府立」; "trung tâm": 「学問の府」 — trung tâm học thuật.
Ví dụ
-
府立高校に合格した。
Tôi đã đỗ vào trường cấp ba công lập của phủ.
-
大学は学問の府である。
Đại học là trung tâm của học thuật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép