TanroDictionary Sổ từ

府 ふ

PHỦ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phủ (Osaka, Kyoto)danh từ
  2. trung tâm (học thuật...)danh từ
  3. cơ quan (chính phủ)danh từ
  4. phủ (đơn vị hành chính ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (urban) prefecture (i.e. Osaka and Kyoto)danh từ
  2. centre (e.g. of learning); center; seatdanh từ
  3. (government) officedanh từ
  4. fu (administrative unit in China, Korea and Vietnam)danh từ
  5. urban prefecturechữ Hán
  6. the prefectural governments of Ōsaka and Kyōtodanh từ
  7. urban prefecture, prefecturedanh từ
  8. counter for urban prefecturestrợ số từ

Cách dùng

(ふ) "Phủ" — đơn vị hành chính của Osaka và Kyoto (大阪府, 京都府): 「府民」, 「府立」; "trung tâm": 「学問の府」 — trung tâm học thuật.

Ví dụ

  1. 府立高校に合格した。

    Tôi đã đỗ vào trường cấp ba công lập của phủ.

  2. 大学は学問の府である。

    Đại học là trung tâm của học thuật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép