TanroDictionary Sổ từ

座 ざ

TOẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ ngồi, ghếdanh từ
  2. địa vị, vị trídanh từ
  3. buổi họp mặt; bầu không khí (của buổi tụ họp)danh từ
  4. bệ, đế, đàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seat; placedanh từ
  2. position; statusdanh từ
  3. gathering; party; company; atmosphere (of a gathering)danh từ
  4. stand; pedestal; platformdanh từ
  5. trade guilddanh từ
  6. attaches to the names of constellationshậu tố
  7. attaches to the names of theatres, cinemas and theatrical troupeshậu tố
  8. counter for theatres, deities, Buddhist images, tall mountains, and satokagura songshậu tố · trợ số từ

Cách dùng

"Chỗ ngồi; vị trí": 「座に着く」 — vào chỗ; 「社長の座」 — ghế giám đốc; 「首位の座を守る」 — giữ ngôi đầu; 「座を外す」 — rời khỏi chỗ (để người khác nói chuyện); 「座が白ける」 — không khí trở nên gượng gạo. Phân biệt 席 (chỗ ngồi cụ thể).

Ví dụ

  1. 彼はついに社長の座に就いた。

    Cuối cùng anh ấy đã lên ghế giám đốc.

  2. 彼の冗談で座が白けてしまった。

    Câu đùa của anh ta làm không khí trở nên gượng gạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「座」

座

くら

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix high place

Chữ Hán trong từ

座
TỌA On: ザ Kun: すわ.る squat; seat; cushion; gathering; sit 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗