Nghĩa tiếng Việt
- chỗ ngồi, ghếdanh từ
- địa vị, vị trídanh từ
- buổi họp mặt; bầu không khí (của buổi tụ họp)danh từ
- bệ, đế, đàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seat; placedanh từ
- position; statusdanh từ
- gathering; party; company; atmosphere (of a gathering)danh từ
- stand; pedestal; platformdanh từ
- trade guilddanh từ
- attaches to the names of constellationshậu tố
- attaches to the names of theatres, cinemas and theatrical troupeshậu tố
- counter for theatres, deities, Buddhist images, tall mountains, and satokagura songshậu tố · trợ số từ
Cách dùng
"Chỗ ngồi; vị trí": 「座に着く」 — vào chỗ; 「社長の座」 — ghế giám đốc; 「首位の座を守る」 — giữ ngôi đầu; 「座を外す」 — rời khỏi chỗ (để người khác nói chuyện); 「座が白ける」 — không khí trở nên gượng gạo. Phân biệt 席 (chỗ ngồi cụ thể).
Ví dụ
-
彼はついに社長の座に就いた。
Cuối cùng anh ấy đã lên ghế giám đốc.
-
彼の冗談で座が白けてしまった。
Câu đùa của anh ta làm không khí trở nên gượng gạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「座」
座
くら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỌA
Nghĩa tiếng Anh
-
affix high place