TanroDictionary Sổ từ

弱 じゃく

NHƯỢC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi kém, chưa đến, gần (vd: 3 km弱 = gần 3 km)hậu tố
  2. yếu, kẻ yếu; mức thấpdanh từ
  3. cấp ... yếu (cường độ động đất)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. a little less than; a little under; slightly fewer thanhậu tố
  2. weakness; the weak; low (setting)danh từ
  3. -lower (seismic intensity)hậu tố
  4. weakchữ Hán
  5. slightly less thanchữ Hán
  6. slightly more thanhậu tố

Cách dùng

"Hơn kém một chút; yếu" (hậu tố): 「3キロ弱」 — gần 3 km (chưa tới); 「震度5弱」 — cấp 5 yếu; 「1時間弱」 — chưa đầy 1 tiếng. Ngược với 〜強 (hơn một chút).

Ví dụ

  1. 駅まで歩いて10分弱です。

    Đi bộ đến ga mất chưa đến 10 phút.

  2. 昨夜、震度5弱の地震があった。

    Đêm qua có trận động đất cấp 5 yếu.

  3. 1時間弱

    a little bit less than an hour

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép