Nghĩa tiếng Việt
- hơn một chúthậu tố
- sức mạnh; kẻ mạnhdanh từ
- cường quốc, một trong những kẻ mạnh nhấthậu tố
- mạnh (cấp động đất)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- a little over; a little more thanhậu tố
- strength; the strongdanh từ
- powerhouse; one of the biggest; one of the most powerfulhậu tố
- -upper (seismic intensity)hậu tố
- strongchữ Hán
- powerfulchữ Hán
- potentchữ Hán
- slightly more thanhậu tố
Cách dùng
"Hơn một chút; mạnh" (きょう, hậu tố): 「一万円強」 — hơn 1 vạn yên một chút; 「震度五強」 — chấn độ 5 mạnh; 「最強」. Đối lập 「弱」 — kém một chút.
Ví dụ
-
参加者は百人強だった。
Người tham gia hơn trăm người một chút.
-
震度五強の地震があった。
Có động đất chấn độ 5 mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「強」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
強
CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG
On: キョウ、ゴウ
Kun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
strong
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗