TanroDictionary Sổ từ

強 きょう

CƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơn một chúthậu tố
  2. sức mạnh; kẻ mạnhdanh từ
  3. cường quốc, một trong những kẻ mạnh nhấthậu tố
  4. mạnh (cấp động đất)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. a little over; a little more thanhậu tố
  2. strength; the strongdanh từ
  3. powerhouse; one of the biggest; one of the most powerfulhậu tố
  4. -upper (seismic intensity)hậu tố
  5. strongchữ Hán
  6. powerfulchữ Hán
  7. potentchữ Hán
  8. slightly more thanhậu tố

Cách dùng

"Hơn một chút; mạnh" (きょう, hậu tố): 「一万円強」 — hơn 1 vạn yên một chút; 「震度五強」 — chấn độ 5 mạnh; 「最強」. Đối lập 「弱」 — kém một chút.

Ví dụ

  1. 参加者は百人強だった。

    Người tham gia hơn trăm người một chút.

  2. 震度五強の地震があった。

    Có động đất chấn độ 5 mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「強」

強

つよし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

強
CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG On: キョウ、ゴウ Kun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い strong 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗