Nghĩa tiếng Việt
- sự nghiêm túc, thật lòngdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- seriousness; earnestness; truth; sanctitydanh từ · trợ từ · tính từ な
- serioustính từ い
Cách dùng
"Nghiêm túc, thật lòng": 「本気で言う」 — nói thật lòng; 「本気を出す」 — dốc toàn lực; 「本気にする」 — tin là thật. Khẩu ngữ đọc マジ. Đối lập 冗談 (đùa).
Ví dụ
-
本気で日本に留学したいと思っている。
Tôi thật lòng muốn đi du học Nhật Bản.
-
冗談を本気にしないでよ。
Đừng tưởng lời đùa là thật nhé.
-
冗談を本気にしないで下さい。
Please don’t take the joke seriously.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép