TanroDictionary Sổ từ

本気 ほんき

BẢN KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghiêm túc, thật lòngdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. seriousness; earnestness; truth; sanctitydanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. serioustính từ い

Cách dùng

"Nghiêm túc, thật lòng": 「本気で言う」 — nói thật lòng; 「本気を出す」 — dốc toàn lực; 「本気にする」 — tin là thật. Khẩu ngữ đọc マジ. Đối lập 冗談 (đùa).

Ví dụ

  1. 本気で日本に留学したいと思っている。

    Tôi thật lòng muốn đi du học Nhật Bản.

  2. 冗談を本気にしないでよ。

    Đừng tưởng lời đùa là thật nhé.

  3. 冗談を本気にしないで下さい。

    Please don’t take the joke seriously.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép