TanroDictionary Sổ từ

架 か

GIÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá, kệ, giá đỡdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rack; mount; standdanh từ
  2. constructchữ Hán
  3. buildchữ Hán
  4. raisechữ Hán
  5. installchữ Hán
  6. undergirdchữ Hán
  7. supportchữ Hán
  8. a rack; a mount; a standdanh từ

Cách dùng

"Giá, kệ, giá đỡ"; trong đời thường hay dùng như hậu tố đếm/chỉ giá: 「書架」 — giá sách; 「十字架」 — thập tự giá. Hiếm dùng đơn độc.

Ví dụ

  1. 図書館の書架に本が並んでいる。

    Sách được xếp trên giá sách của thư viện.

  2. 教会の上に十字架が見える。

    Có thể thấy thập tự giá trên nóc nhà thờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép