Nghĩa tiếng Việt
- địa vị, thứ bậc, đẳng cấpdanh từ · hậu tố
- cách thức, phong cáchdanh từ
- quy tắc, phép tắcdanh từ
- cách (ngữ pháp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- status; position; rankdanh từ · hậu tố
- method; way; styledanh từ
- rule; regulation; lawdanh từ
- casedanh từ
- figure (form of a syllogism)danh từ
- case (of a word)danh từ
- capacitydanh từ
- characterdanh từ
Cách dùng
"Địa vị, đẳng cấp; cách": 「格が上だ」 — đẳng cấp cao hơn; 「格が違う」 — khác đẳng cấp; 「格を上げる」 — nâng tầm. Hậu tố: 「性格」 tính cách, 「資格」 tư cách. Trong ngữ pháp: 主格 (chủ cách).
Ví dụ
-
あの選手は他の選手とは格が違う。
Vận động viên đó khác đẳng cấp hẳn những người khác.
-
このホテルは格が高い。
Khách sạn này đẳng cấp cao.
-
何格を取るか?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「格」
格
きゃく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CÁCH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sửa đổi bổ sung (cho luật lệnh)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ amendment (to ritsuryō)
Chữ Hán trong từ
格
CÁCH, CÁC
On: カク、コウ、キャク、ゴウ
Kun: –
status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
格
CÁCH, CÁC
On: カク、コウ、キャク、ゴウ
Kun: –
status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
格
CÁCH, CÁC
On: カク、コウ、キャク、ゴウ
Kun: –
status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗