TanroDictionary Sổ từ

欠 けつ

KHIẾM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thiếu, khuyết, chỗ trốngdanh từ
  2. sự vắng mặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lack; deficiency; vacancydanh từ
  2. absence; non-attendancedanh từ
  3. yawnchữ Hán
  4. lack, shortagechữ Hán
  5. to be absentchữ Hán

Cách dùng

"Thiếu, khuyết, vắng mặt": thường dùng dạng viết tắt trong bảng biểu, danh sách: 「欠」 — vắng; 「欠を補う」 — bù chỗ thiếu. Trong đời thường hay gặp ở từ ghép 欠席, 欠点, 欠員.

Ví dụ

  1. 出席簿に「欠」と書かれていた。

    Trong sổ điểm danh có ghi chữ "vắng".

  2. 人員の欠を補うため、新人を採用した。

    Để bù chỗ thiếu nhân sự, công ty đã tuyển người mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép