TanroDictionary Sổ từ

歳 さい

TUẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ... tuổitrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ... years old; age (of) ...trợ số từ
  2. yearchữ Hán
  3. -year-oldhậu tố

Cách dùng

"... tuổi" (hậu tố đếm tuổi): 「二十歳」(はたち) — 20 tuổi; 「何歳ですか」 — bao nhiêu tuổi. Hay viết giản lược 才 trong văn thường. Lịch sự hỏi tuổi: おいくつですか.

Ví dụ

  1. 弟は今年十五歳になります。

    Em trai tôi năm nay 15 tuổi.

  2. 日本では二十歳でお酒が飲めます。

    Ở Nhật, 20 tuổi thì được uống rượu.

  3. 十四歳

    fourteen years old

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép