Nghĩa tiếng Việt
- ... tuổitrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- ... years old; age (of) ...trợ số từ
- yearchữ Hán
- -year-oldhậu tố
Cách dùng
"... tuổi" (hậu tố đếm tuổi): 「二十歳」(はたち) — 20 tuổi; 「何歳ですか」 — bao nhiêu tuổi. Hay viết giản lược 才 trong văn thường. Lịch sự hỏi tuổi: おいくつですか.
Ví dụ
-
弟は今年十五歳になります。
Em trai tôi năm nay 15 tuổi.
-
日本では二十歳でお酒が飲めます。
Ở Nhật, 20 tuổi thì được uống rượu.
-
十四歳
fourteen years old
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép