"Tinh thần, tâm trạng, ý muốn" — xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định: 「気がする」 — có cảm giác; 「気にする」 — để ý, lo lắng; 「気になる」 — bận tâm, tò mò; 「気をつける」 — cẩn thận; 「気が合う」 — hợp nhau; 「やる気」 — động lực; 「気が短い」 — nóng tính. Nên học theo cụm.
Ví dụ
明日は雨が降るような気がする。
Tôi có cảm giác ngày mai trời sẽ mưa.
車に気をつけて帰ってね。
Về nhà cẩn thận xe cộ nhé.
遊ぶ気満々
brimming with desire to go and play
気が向いたら連絡してね。
Feel free to contact me if you feel like it (lit. if your mood faces towards it).
なんとなくやる気が出ない。
I just somehow don't feel like doing it. (lit. My urge to do it just isn't coming out.)