水
すいNghĩa tiếng Việt
- danh từ (viết tắt) thứ Tư
- danh từ đá bào (rưới siro)
- danh từ thủy (hành thứ năm trong ngũ hành)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Wednesday
- danh từ shaved ice (served with flavored syrup)
- danh từ water (fifth of the five elements)
- danh từ water: one of the five classical elements in traditional Chinese philosophy and medicine
- danh từ short for 水曜日 (suiyōbi): Wednesday
- affix water
- affix body of water
- affix fluid, liquid
Cách dùng
(すい) Viết tắt của 水曜日 — "thứ Tư", hay gặp trong lịch, thời khóa biểu: 「月・水・金」. Còn chỉ "Thủy" trong ngũ hành.
Ví dụ
- 授業は月・水・金の午後です。Lớp học vào chiều thứ Hai, Tư, Sáu.
- 定休日は水です。Ngày nghỉ cố định là thứ Tư.
Chữ Hán trong từ
水