TanroDictionary Sổ từ

浜 はま

TÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi biển, bờ biểndanh từ
  2. quân cờ bị bắt (cờ vây, shogi)danh từ
  3. Yokohama (gọi tắt)danh từ
  4. (cổ) bờ sôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beach; seashoredanh từ
  2. captured pieces; captured stonesdanh từ
  3. Yokohamadanh từ
  4. riverbank; riversidedanh từ
  5. captured pieces in Go (this term is usually written in kana)danh từ
  6. abbreviation of 横浜 (Yokohama)danh từ
  7. a surnametên riêng

Cách dùng

"Bãi biển, bờ biển" (bãi cát): 「浜で遊ぶ」 — chơi ở bãi biển; 「浜辺」 — bờ biển; 「砂浜」 — bãi cát. Mang sắc thái thơ mộng, quê hương hơn ビーチ. Trong khẩu ngữ, 浜 cũng là cách gọi tắt Yokohama.

Ví dụ

  1. 夕方、子供たちと浜を散歩した。

    Chiều tối, tôi đi dạo bãi biển cùng bọn trẻ.

  2. 浜には貝殻がたくさん落ちていた。

    Trên bãi biển có rất nhiều vỏ sò.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép