TanroDictionary Sổ từ

派 は

PHÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, phe, bè pháidanh từ · hậu tố
  2. phe phái chính trị, cánhdanh từ · hậu tố
  3. trường phái (tư tưởng, hội hoạ...)danh từ · hậu tố
  4. giáo pháidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. group; faction; clique; coteriedanh từ · hậu tố
  2. (political) faction; wing; campdanh từ · hậu tố
  3. school (of thought, painting, etc.)danh từ · hậu tố
  4. sect; denominationdanh từ · hậu tố
  5. group, faction, (political) wing, schoolhậu tố

Cách dùng

"Phe, phái, trường phái": 「派閥」 — bè phái; 「〜派」 làm hậu tố: 「改革派」 — phe cải cách, 「印象派」 — trường phái ấn tượng, 「犬派・猫派」 — người thích chó / thích mèo (khẩu ngữ). Đứng một mình ít dùng, chủ yếu làm hậu tố.

Ví dụ

  1. あなたは犬派ですか、猫派ですか。

    Bạn thuộc phe thích chó hay thích mèo?

  2. 党内で二つの派が対立している。

    Trong đảng có hai phe đang đối lập nhau.

  3. 猫派

    a cat person

  4. あなたはいぬ派、それともねこ派?

    Do you prefer dogs or cats?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép