TanroDictionary Sổ từ

無 む

VÔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có gì, hư không, số khôngdanh từ
  2. vô, phi, không (tiền tố)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. nothing; naught; nought; nil; zerodanh từ
  2. un-; non-tiền tố
  3. nothingnesschữ Hán
  4. nonechữ Hán
  5. notchữ Hán
  6. mu; the null set: neither yes nor no (in response to a koan or other question that mistakenly assumes an affirmative or negative answer).danh từ

Cách dùng

"Không, hư vô": 「無から始める」 — bắt đầu từ con số không; 「努力が無になる」 — nỗ lực đổ sông đổ biển; 「無にする」 — làm uổng phí. Tiền tố: 「無料」 — miễn phí, 「無理」 — vô lý, quá sức. Phân biệt 不 (bất, không).

Ví dụ

  1. 彼は無から会社を作り上げた。

    Anh ấy gây dựng công ty từ con số không.

  2. せっかくの努力を無にしないでください。

    Đừng làm uổng phí công sức đã bỏ ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「無」

無

ぶ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố không, phi
  2. tiền tố kém..., dở...

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố un-; non-
  2. tiền tố bad ...; poor ...

Cách dùng

(ぶ) Tiền tố phủ định "không, kém": 「無愛想」 — cộc lốc, 「無器用」 — vụng về, 「無作法」 — vô phép, 「無事」 — bình an.

Từ gần nghĩa: 不非

Ví dụ

  • 店員が無愛想で嫌な気分になった。Nhân viên cửa hàng cộc lốc làm tôi thấy khó chịu.
  • 私は手先が無器用だ。Tay tôi vụng về.

Chữ Hán trong từ

無
VÔ, MÔ On: ム、ブ Kun: な.い nothingness; none; ain't; nothing; nil; not 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗