無
ぶNghĩa tiếng Việt
- tiền tố không, phi
- tiền tố kém..., dở...
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố un-; non-
- tiền tố bad ...; poor ...
Cách dùng
(ぶ) Tiền tố phủ định "không, kém": 「無愛想」 — cộc lốc, 「無器用」 — vụng về, 「無作法」 — vô phép, 「無事」 — bình an.
Ví dụ
- 店員が無愛想で嫌な気分になった。Nhân viên cửa hàng cộc lốc làm tôi thấy khó chịu.
- 私は手先が無器用だ。Tay tôi vụng về.
Chữ Hán trong từ
無
VÔ, MÔ
On: ム、ブ
Kun: な.い
nothingness; none; ain't; nothing; nil; not
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗