球
たまNghĩa tiếng Anh
- danh từ ball
- danh từ bulb (as in a light bulb)
- danh từ vacuum tube, valve
- danh từ pitch
Ví dụ
- 球のアンプtube amplifier
- いい球good pitch
Chữ Hán trong từ
球
CẦU
"Hình cầu; quả bóng": 「球を投げる」 — ném bóng; 「速い球」 — cú ném nhanh (bóng chày); 「電球」 — bóng đèn; 「地球」 — trái đất. Thuật ngữ thể thao hay dùng 球 thay ボール.
投手は速い球を投げた。
Người ném bóng đã tung một cú ném nhanh.
この部屋の電球が切れた。
Bóng đèn phòng này bị cháy rồi.
五球スーパーラジオ
five-tube superheterodyne receiver
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép