TanroDictionary Sổ từ

玉 たま

NGỌC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả cầu, hòn, viêndanh từ
  2. giọt (mồ hôi, sương)danh từ
  3. quả bóng; cú némdanh từ
  4. vắt, nắm (mì...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ball; sphere; globe; orbdanh từ
  2. bead (of sweat, dew, etc.); drop; dropletdanh từ
  3. ball (in sports); pitch (e.g. in baseball)danh từ
  4. pile (of noodles, etc.)danh từ
  5. bulletdanh từ
  6. bulb (i.e. a light bulb)danh từ
  7. lens (of glasses, etc.)danh từ
  8. bead (of an abacus)danh từ

Cách dùng

"Viên, hòn, quả cầu": 「玉ねぎ」 — hành tây; 「汗の玉」 — giọt mồ hôi; 「シャボン玉」 — bong bóng xà phòng; 「十円玉」 — đồng xu 10 yên; 「替え玉」 — vắt mì thêm / người thế chỗ. 玉 nhỏ, cầm được; 球 thiên về hình học/thể thao.

Ví dụ

  1. 子どもたちがシャボン玉を飛ばして遊んでいる。

    Bọn trẻ đang thổi bong bóng xà phòng chơi.

  2. 自販機に百円玉を入れた。

    Tôi bỏ đồng 100 yên vào máy bán hàng tự động.

  3. 冷凍うどん1玉

    one bowl of frozen udon

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「玉」

玉

ぎょく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đá quý (nhất là ngọc bích)
  2. danh từ trứng (món sushi)
  3. danh từ cổ phiếu, chứng khoán đang giao dịch; hàng mua bán
  4. danh từ vị thế (tài chính)
  5. danh từ geisha

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ precious stone (esp. jade)
  2. danh từ egg (esp. as a sushi topping)
  3. danh từ stock or security being traded; product being bought or sold
  4. danh từ position (in finance, the amount of a security either owned or owed by an investor or dealer)
  5. danh từ geisha
  6. danh từ time charge for a geisha
  7. danh từ king (of the junior player)
  8. danh từ a gem, a jewel

Cách dùng

"Ngọc; hàng (tài chính)" (ぎょく): 「玉石混交」 — lẫn lộn tốt xấu; trong sushi 「玉」 = trứng (玉子); trong chứng khoán 「玉」 = vị thế giao dịch.

Từ gần nghĩa: 宝石

Từ trái nghĩa: 石

Ví dụ

  • ネットの情報は玉石混交だ。Thông tin trên mạng lẫn lộn tốt xấu.
  • お寿司は玉から食べる。Ăn sushi bắt đầu từ trứng.

Chữ Hán trong từ

玉
NGỌC, TÚC On: ギョク Kun: たま、たま-、-だま jewel; ball 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗