玉
ぎょくNghĩa tiếng Việt
- danh từ đá quý (nhất là ngọc bích)
- danh từ trứng (món sushi)
- danh từ cổ phiếu, chứng khoán đang giao dịch; hàng mua bán
- danh từ vị thế (tài chính)
- danh từ geisha
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ precious stone (esp. jade)
- danh từ egg (esp. as a sushi topping)
- danh từ stock or security being traded; product being bought or sold
- danh từ position (in finance, the amount of a security either owned or owed by an investor or dealer)
- danh từ geisha
- danh từ time charge for a geisha
- danh từ king (of the junior player)
- danh từ a gem, a jewel
Cách dùng
"Ngọc; hàng (tài chính)" (ぎょく): 「玉石混交」 — lẫn lộn tốt xấu; trong sushi 「玉」 = trứng (玉子); trong chứng khoán 「玉」 = vị thế giao dịch.
Từ gần nghĩa: 宝石
Từ trái nghĩa: 石
Ví dụ
- ネットの情報は玉石混交だ。Thông tin trên mạng lẫn lộn tốt xấu.
- お寿司は玉から食べる。Ăn sushi bắt đầu từ trứng.
Chữ Hán trong từ
玉
NGỌC, TÚC
On: ギョク
Kun: たま、たま-、-だま
jewel; ball
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗