TanroDictionary Sổ từ

矛 ほこ

MÂU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây giáo, mâudanh từ
  2. vũ khídanh từ
  3. chuôi cungdanh từ
  4. (viết tắt) xe hoa trang trí bằng giáodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. long-handled Chinese spear; lance; pikedanh từ
  2. weapon; armsdanh từ
  3. grip of a bowdanh từ
  4. parade float decorated with long-handled Chinese spearsdanh từ
  5. a Chinese spear; a lance; a halberddanh từ

Cách dùng

"Cây giáo, mâu": quan trọng trong 「矛盾」 (mâu thuẫn) và 「矛を収める」 — thu giáo, ngừng tranh chấp; 「矛先」 — mũi nhọn công kích (「批判の矛先」).

Ví dụ

  1. 両者はようやく矛を収めた。

    Hai bên cuối cùng đã ngừng tranh chấp.

  2. 批判の矛先は政府に向けられた。

    Mũi nhọn chỉ trích hướng về chính phủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「矛」

矛

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của mâu.