Nghĩa tiếng Việt
- thời gian ngắndanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- short timedanh từ · trạng từ
- short span of timedanh từ
Cách dùng
"Thời gian ngắn": 「短時間で終わる」 — xong trong thời gian ngắn; 「短時間勤務」 — làm việc ngắn giờ; 「短時間の睡眠」 — ngủ ít. Đối lập 長時間.
Ví dụ
-
この料理は短時間で簡単に作れる。
Món này có thể nấu đơn giản trong thời gian ngắn.
-
子育て中なので短時間勤務をしている。
Vì đang nuôi con nhỏ nên tôi làm việc ngắn giờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép