TanroDictionary Sổ từ

短時間 たんじかん

ĐOẢN THỜI GIAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian ngắndanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short timedanh từ · trạng từ
  2. short span of timedanh từ

Cách dùng

"Thời gian ngắn": 「短時間で終わる」 — xong trong thời gian ngắn; 「短時間勤務」 — làm việc ngắn giờ; 「短時間の睡眠」 — ngủ ít. Đối lập 長時間.

Ví dụ

  1. この料理は短時間で簡単に作れる。

    Món này có thể nấu đơn giản trong thời gian ngắn.

  2. 子育て中なので短時間勤務をしている。

    Vì đang nuôi con nhỏ nên tôi làm việc ngắn giờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép