節
ふし
Nhật
Thông dụng Hán Việt: TIẾT
Nghĩa tiếng Việt
danh từ khớp, đốt ngón tay
danh từ giai điệu, điệu nhạc
danh từ đốt (thân cây), mắt (gỗ)
danh từ điểm (đáng chú ý)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ joint; knuckle
danh từ tune; melody
danh từ node (of a plant stem); joint; knot (in wood); knob
danh từ (notable) point; part
danh từ node
danh từ a knuckle, a joint
danh từ section
Cách dùng
"Đốt, khớp; giai điệu" (đọc ふし): 「竹の節」 — đốt tre; 「指の節」 — khớp ngón tay; 「節をつけて歌う」 — hát theo giai điệu. 「〜節がある」 — có điểm (đáng ngờ...) như: 「怪しい節がある」.
Từ gần nghĩa:
関節 メロディー
Ví dụ
竹は節ごとに切って使う。 Tre được cắt theo từng đốt để dùng.
彼の話にはどこか怪しい節がある。 Câu chuyện của anh ta có chỗ đáng ngờ.
A に節をつける set A to tune
Chữ Hán trong từ
節
TIẾT, TIỆT
On: セツ、セチ
Kun: ふし、-ぶし、のっと
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
節
ノット
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TIẾT
Nghĩa tiếng Việt
danh từ hải lý/giờ, nút (knot)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ knot (nautical mile per hour)
Cách dùng
"Hải lý/giờ" (ノット, viết 節): đơn vị tốc độ tàu: 「三十節」 — 30 hải lý/giờ. Hiện nay thường viết ノット.
Từ gần nghĩa:
ノット
Ví dụ
船は二十節で進んだ。 Tàu chạy với tốc độ 20 hải lý/giờ.
最大速力は三十ノットだ。 Tốc độ tối đa là 30 hải lý/giờ.
Chữ Hán trong từ
節
TIẾT, TIỆT
On: セツ、セチ
Kun: ふし、-ぶし、のっと
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
節
ぶし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TIẾT
Nghĩa tiếng Việt
hậu tố cách nói đặc trưng
Nghĩa tiếng Anh
hậu tố characteristic way of speaking
Cách dùng
"Giọng điệu đặc trưng" (ぶし, hậu tố): 「〜節」 — kiểu nói/giọng của ai: 「田中節」 — giọng điệu kiểu Tanaka; 「演歌節」. Cũng là làn điệu dân ca 「〜節」 (「ソーラン節」).
Từ gần nghĩa:
口調 調子
Ví dụ
社長の得意の自慢節が始まった。 Bài ca khoe khoang quen thuộc của giám đốc lại bắt đầu.
盆踊りでソーラン節を踊った。 Múa điệu Soran trong lễ Bon.
Chữ Hán trong từ
節
TIẾT, TIỆT
On: セツ、セチ
Kun: ふし、-ぶし、のっと
node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗