TanroDictionary Sổ từ

粛 しゅく

TÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm trang, cung kính'taru' adjective · trạng từ
  2. yên lặng'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solemn; respectful; reverent'taru' adjective · trạng từ
  2. silent; quiet'taru' adjective · trạng từ
  3. pay respectschữ Hán
  4. reverentlychữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép