Nghĩa tiếng Việt
- nghiêm trang, cung kính'taru' adjective · trạng từ
- yên lặng'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- solemn; respectful; reverent'taru' adjective · trạng từ
- silent; quiet'taru' adjective · trạng từ
- pay respectschữ Hán
- reverentlychữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép