素
そNghĩa tiếng Việt
- danh từ lụa trắng
- danh từ nguyên tố, cơ bản
- danh từ nguyên lý
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ white silk
- danh từ prime
- danh từ principle
- tính từ い plain
- tính từ い prime (having no factors but 1 and itself)
Cách dùng
"Nguyên chất, cơ bản" (そ・す・もと): 「素材」, 「要素」, 「元素」; す: 「素顔」 — mặt mộc; 「素足」 — chân trần; 「素で」 — một cách tự nhiên (khẩu ngữ: 素で間違えた — sai thật lòng). もと: 「スープの素」 — gói gia vị súp.
Ví dụ
- 彼女は素顔もきれいだ。Cô ấy mặt mộc cũng đẹp.
- ごめん、素で忘れてた。Xin lỗi, tớ quên thật.
- 互いに素mutually prime
Chữ Hán trong từ
素
TỐ
On: ソ、ス
Kun: もと
elementary; principle; naked; uncovered
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗