TanroDictionary Sổ từ

総量 そうりょう

TỔNG LƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng lượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aggregate amountdanh từ
  2. gross weightdanh từ
  3. gross volumedanh từ

Cách dùng

"Tổng lượng": 「排出総量」 — tổng lượng phát thải; 「総量規制」 — quy định hạn mức tổng lượng (vay, khí thải). Văn kỹ thuật, kinh tế.

Ví dụ

  1. 二酸化炭素の排出総量を減らす必要がある。

    Cần giảm tổng lượng khí CO2 thải ra.

  2. ごみの総量は年々増えている。

    Tổng lượng rác tăng lên qua từng năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép