Nghĩa tiếng Việt
- tổng lượngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aggregate amountdanh từ
- gross weightdanh từ
- gross volumedanh từ
Cách dùng
"Tổng lượng": 「排出総量」 — tổng lượng phát thải; 「総量規制」 — quy định hạn mức tổng lượng (vay, khí thải). Văn kỹ thuật, kinh tế.
Ví dụ
-
二酸化炭素の排出総量を減らす必要がある。
Cần giảm tổng lượng khí CO2 thải ra.
-
ごみの総量は年々増えている。
Tổng lượng rác tăng lên qua từng năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép