TanroDictionary Sổ từ

縦 たて

TUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều dọc, chiều caodanh từ
  2. chiều dài (trước – sau)danh từ
  3. hướng bắc – namdanh từ
  4. quan hệ trên dưới, thứ bậcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the vertical; heightdanh từ
  2. front-to-back; lengthdanh từ
  3. north-to-southdanh từ
  4. vertical (relationship); hierarchydanh từ · trợ từ
  5. (weaving) warpdanh từ

Cách dùng

"Chiều dọc" (たて): 「縦に並ぶ」 — xếp hàng dọc; 「縦書き」 — viết dọc; 「首を縦に振る」 — gật đầu đồng ý. 「縦社会」 — xã hội trọng thứ bậc. Đối lập với 横 (chiều ngang).

Ví dụ

  1. 紙を縦に二つに折ってください。

    Hãy gấp tờ giấy làm đôi theo chiều dọc.

  2. 日本の小説は縦書きが多い。

    Tiểu thuyết Nhật phần lớn viết dọc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「縦」

縦

ほしいまま

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ い selfish, at will
  2. tính từ い arbitrary

Chữ Hán trong từ

縦
SỈ On: ジュウ Kun: たて vertical; length; height; self-indulgent; wayward 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗