Nghĩa tiếng Việt
- bụngdanh từ
- dạ condanh từ
- bụng dạ, ý định thật sựdanh từ
- can đảm, gan dạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- abdomen; belly; stomachdanh từ
- wombdanh từ
- one's mind; one's real intentions; one's true motivedanh từ
- courage; nerve; willpowerdanh từ
- generosity; magnanimitydanh từ
- feelings; emotionsdanh từ
- wide middle part; bulging partdanh từ
- inside; interior; inner partdanh từ
Cách dùng
"Bụng" (khẩu ngữ, hơi suồng sã, nam giới hay dùng): 「腹が減る」 — đói bụng; 「腹が痛い」 — đau bụng. Nhiều nghĩa bóng: 「腹が立つ」 — tức giận; 「腹を決める」 — quyết tâm; 「腹黒い」 — thâm hiểm; 「腹を割って話す」 — nói thật lòng. Lịch sự hơn: お腹 (おなか).
Ví dụ
-
あいつの態度には本当に腹が立つ。
Thái độ của gã đó thật sự làm tôi bực mình.
-
腹を割って話し合おう。
Chúng ta hãy nói chuyện thẳng thắn với nhau đi.
-
彼らはみんな一つ腹から生れた姉弟ですけれども、[…]
Although they were all siblings born of one womb, […]
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép