TanroDictionary Sổ từ

腹 はら

PHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụngdanh từ
  2. dạ condanh từ
  3. bụng dạ, ý định thật sựdanh từ
  4. can đảm, gan dạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. abdomen; belly; stomachdanh từ
  2. wombdanh từ
  3. one's mind; one's real intentions; one's true motivedanh từ
  4. courage; nerve; willpowerdanh từ
  5. generosity; magnanimitydanh từ
  6. feelings; emotionsdanh từ
  7. wide middle part; bulging partdanh từ
  8. inside; interior; inner partdanh từ

Cách dùng

"Bụng" (khẩu ngữ, hơi suồng sã, nam giới hay dùng): 「腹が減る」 — đói bụng; 「腹が痛い」 — đau bụng. Nhiều nghĩa bóng: 「腹が立つ」 — tức giận; 「腹を決める」 — quyết tâm; 「腹黒い」 — thâm hiểm; 「腹を割って話す」 — nói thật lòng. Lịch sự hơn: お腹 (おなか).

Ví dụ

  1. あいつの態度には本当に腹が立つ。

    Thái độ của gã đó thật sự làm tôi bực mình.

  2. 腹を割って話し合おう。

    Chúng ta hãy nói chuyện thẳng thắn với nhau đi.

  3. 彼らはみんな一つ腹から生れた姉弟ですけれども、[…]

    Although they were all siblings born of one womb, […]

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép