背
せNghĩa tiếng Việt
- danh từ lưng
- danh từ mặt sau, lưng (ghế), gáy (sách)
- danh từ chiều cao, vóc người
- danh từ sống núi
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ back
- danh từ reverse; rear side; back (e.g. of a chair); spine (of a book)
- danh từ height; stature
- danh từ ridge (of a mountain)
- danh từ one's back (part of the human body)
- danh từ one's height
- danh từ the rear of something, the area behind
Cách dùng
"Lưng; chiều cao": 「背が高い」 — cao; 「背が伸びる」 — lớn lên, cao lên; 「背を向ける」 — quay lưng; 「椅子の背」 — lưng ghế. Đọc せ hoặc せい (「背が高い」 đều được). Phân biệt 背中 (tấm lưng cụ thể).
Từ trái nghĩa: 腹
Ví dụ
- 弟は私より背が高い。Em trai tôi cao hơn tôi.
- 彼は私に背を向けて歩き出した。Anh ta quay lưng lại với tôi và bước đi.
- 田中さんは背が高い。Tanaka is tall.