草
そうNghĩa tiếng Việt
- danh từ bản nháp
- danh từ (viết tắt) chữ thảo
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ draft; rough copy
- danh từ highly cursive style (of writing Chinese characters); grass style
- danh từ grass
- danh từ a draft, a rough copy
- danh từ cursive, calligraphy in a running hand
- danh từ something unofficial, an informal abbreviation or knock-off
Cách dùng
"Bản nháp" (そう): 「草案」 — bản thảo; 「起草」 — soạn thảo; 「草書」 — chữ thảo. Đứng một mình hiếm.
Từ trái nghĩa: 清書
Ví dụ
- 憲法の草案を作成した。Soạn thảo dự thảo hiến pháp.
- 彼は草書を美しく書く。Ông ấy viết chữ thảo rất đẹp.
Chữ Hán trong từ
草
THẢO
On: ソウ
Kun: くさ、くさ-、-ぐさ
grass; weeds; herbs; pasture; write; draft
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗