Nghĩa tiếng Việt
- sơ hở, không phòng bịdanh từ
- điều giả dốidanh từ
- sao Hư (một trong 28 tú)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unpreparednessdanh từ
- falsehooddanh từ
- Chinese "Emptiness" constellation (one of the 28 mansions)danh từ
- lack of preparationdanh từ
- a liedanh từ
Cách dùng
"Sơ hở, chỗ trống" (きょ): 「虚を突く」 — đánh vào chỗ sơ hở, bất ngờ; 「虚を突かれる」 — bị bất ngờ. "Giả dối, hư": 「虚偽」, 「虚栄」; 「虚々実々」 — thật thật hư hư.
Ví dụ
-
相手の虚を突いて得点した。
Đánh vào sơ hở của đối phương mà ghi điểm.
-
突然の質問に虚を突かれた。
Tôi bị bất ngờ trước câu hỏi đột ngột.
-
虚に付け込む
to exploit a weakness
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「虚」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ hốc, lỗ hổng
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ hollow; cavity; hole
-
chữ Hán emptiness, void
-
chữ Hán falsehood, lie
Chữ Hán trong từ
虚
HƯ, KHƯ, HƠ, HỬ, HỰ, HƯA, KHỜ
On: キョ、コ
Kun: むな.しい、うつ.ろ
void; emptiness; unpreparedness; crack; fissure; untruth
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗