TanroDictionary Sổ từ

輪 わ

LUÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng, vòng tròndanh từ
  2. cái vòngdanh từ
  3. bánh xedanh từ
  4. vòng (bạn bè), nhómdanh từ
  5. vành đai hành tinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ring; circle; loopdanh từ
  2. hoopdanh từ
  3. wheeldanh từ
  4. circle (e.g. of friends)danh từ
  5. planetary ringdanh từ
  6. wheel; ring; loop; hoop; cyclechữ Hán
  7. linked networkdanh từ

Ví dụ

  1. 広い輪を描いた。

    I drew a broad circle.

  2. 被害者支援の輪

    network of support for victims

  3. 話の輪の中に入れない

    I can't join the call.

  4. 友達の輪に入れない

    I can't fit in with my friends.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「輪」

輪

りん

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ bánh (xe), bông (hoa) (đơn vị đếm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for wheels and flowers
  2. trợ số từ wheels
  3. trợ số từ flowers

Cách dùng

"Bông (hoa), bánh (xe)" — đơn vị đếm (りん): 「一輪の花」 — một bông hoa; 「二輪車」. Đọc わ: vòng — 「輪になる」 — xếp thành vòng; 「輪をかける」 — càng thêm.

Từ gần nghĩa: 本台

Ví dụ

  • 花瓶にバラを一輪挿した。Tôi cắm một bông hồng vào bình.
  • 子どもたちが輪になって踊った。Lũ trẻ xếp vòng tròn nhảy múa.
  • 一輪の花が咲くa single flower blooms

Chữ Hán trong từ

輪
LUÂN On: リン Kun: わ wheel; ring; circle; link; loop; counter for wheels and flowers 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗