Nghĩa tiếng Việt
- gian tà, độc ác, xấu xatính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wicked; evil; wrong; badtính từ な · danh từ
- injusticechữ Hán
- 横しま: horizontaltính từ い
Cách dùng
"Tà, xấu xa" (đọc じゃ): 「邪な心」(よこしま) — lòng gian tà; 「正と邪」 — chính và tà; 「邪気」 — tà khí. Văn viết. Phân biệt với 邪魔 (cản trở), 風邪 (cảm cúm).
Ví dụ
-
正と邪の戦いを描いた映画だ。
Đó là bộ phim miêu tả cuộc chiến giữa chính và tà.
-
邪な考えを捨てなさい。
Hãy bỏ đi những ý nghĩ gian tà.
-
邪な心
evil heart
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「邪」
邪
じゃ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TÀ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ tà ác, kẻ xấu
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wickedness; evil; wicked person