TanroDictionary Sổ từ

邪 よこしま

TÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gian tà, độc ác, xấu xatính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wicked; evil; wrong; badtính từ な · danh từ
  2. injusticechữ Hán
  3. 横しま: horizontaltính từ い

Cách dùng

"Tà, xấu xa" (đọc じゃ): 「邪な心」(よこしま) — lòng gian tà; 「正と邪」 — chính và tà; 「邪気」 — tà khí. Văn viết. Phân biệt với 邪魔 (cản trở), 風邪 (cảm cúm).

Ví dụ

  1. 正と邪の戦いを描いた映画だ。

    Đó là bộ phim miêu tả cuộc chiến giữa chính và tà.

  2. 邪な考えを捨てなさい。

    Hãy bỏ đi những ý nghĩ gian tà.

  3. 邪な心

    evil heart

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「邪」

邪

じゃ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tà ác, kẻ xấu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wickedness; evil; wicked person

Chữ Hán trong từ

邪
TÀ, DA On: ジャ Kun: よこし.ま wicked; injustice; wrong 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗