TanroDictionary Sổ từ

酷 こく

KHỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc nghiệt, gay gắt, tàn nhẫn, bất côngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. severe; harsh; stringent; rigorous; strict; unfairtính từ な · danh từ
  2. cruel, severechữ Hán
  3. extremelychữ Hán
  4. cruel, severe, harsh, mercilesstính từ い
  5. extremely, excessivelytính từ い
  6. cruelty, severity, harshness, mercilessnessdanh từ

Cách dùng

"Khắc nghiệt, tàn nhẫn": 「酷な話」 — chuyện quá khắt khe; 「〜に酷だ」 — quá khắc nghiệt với ai. Đọc こく, tính từ な. Khác ひどい (khẩu ngữ, rộng hơn); 酷 nhấn mạnh đòi hỏi quá sức.

Ví dụ

  1. 子どもに一人で全部やらせるのは酷だ。

    Bắt đứa trẻ tự làm hết mọi việc thì quá khắc nghiệt.

  2. 今それを彼に伝えるのは酷な気がする。

    Tôi thấy nói điều đó với anh ấy lúc này thì thật nhẫn tâm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép