都
とNghĩa tiếng Việt
- danh từ Đô (Tokyo), thủ đô Tokyo
- trợ số từ đơn vị đếm thành phố, thị trấn
- danh từ kinh đô
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Metropolis (of Tokyo); (Tokyo) Metropolitan District; metropolitan prefecture
- trợ số từ counter for cities and towns
- danh từ capital
- danh từ a capital city
- danh từ a city, metropolis
- danh từ short for 東京都 (Tōkyō-to): the capital prefecture of Tokyo
- affix city, metropolis
- affix capital city
Cách dùng
(と) "Thủ đô Tokyo" (đơn vị hành chính): 「都内」 — trong Tokyo, 「都知事」 — thống đốc Tokyo, 「都の施設」, 「都営」.
Từ gần nghĩa: 東京都
Ví dụ
- 都内の家賃はとても高い。Tiền thuê nhà trong Tokyo rất đắt.
- 都知事選挙が来月行われる。Cuộc bầu cử thống đốc Tokyo sẽ diễn ra vào tháng tới.
Chữ Hán trong từ
都
ĐÔ
On: ト、ツ
Kun: みやこ
metropolis; capital; all; everything
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗