顔
かんばせNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cũ) dung mạo, khuôn mặt
- danh từ (cũ) thể diện, danh dự
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ countenance; visage; (facial) features; face; looks
- danh từ honor (honour); face; dignity
Cách dùng
"Thể diện; dung mạo" (かんばせ, văn cổ): 「何の顔あって」 — còn mặt mũi nào. Hiện đại dùng 顔 (かお), 面目.
Ví dụ
- 何の顔あって故郷に帰れようか。Còn mặt mũi nào mà về quê?
- 花の顔とはまさにこのことだ。Dung nhan như hoa chính là đây.
Chữ Hán trong từ
顔
NHAN, NHĂN
On: ガン
Kun: かお
face; expression
18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗