鬼
きNghĩa tiếng Anh
- tên riêng the Ghost constellation, one of the Twenty-Eight Mansions
Chữ Hán trong từ
鬼
QUỶ
"Con quỷ (oni)": 「鬼退治」 — diệt quỷ; 「鬼は外、福は内」 — câu hô ngày Setsubun. Chỉ người khắt khe: 「鬼コーチ」 — huấn luyện viên khó tính; trong trò chơi là người đi bắt: 「鬼ごっこ」 — trò đuổi bắt. Khẩu ngữ trẻ: 鬼 = cực kỳ (「鬼かわいい」).
節分には豆をまいて鬼を追い払う。
Vào lễ Setsubun người ta rắc đậu để xua đuổi quỷ.
子どもたちが公園で鬼ごっこをしている。
Bọn trẻ đang chơi đuổi bắt trong công viên.
異国の鬼
a ghost of a foreign country
人神 周易云、人神曰鬼、居偉反、和名於邇、或説云、於邇者、隠音之訛也、鬼物隠而不欲顯形、故以稱也。
彼女は仕事の鬼だ。
She is a demon for work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép