Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Ai-len.tính từ い
- (thuộc) Tiếng Xen-tơ Ai-len.tính từ い
- Người Ai-len.tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ˈɑɪ.rɪʃ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép