TanroDictionary Sổ từ

Lady

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ; phu nhân.danh từ
  2. Danh hiệu nữ thần trong các tôn giáo lấy phụ nữ làm trung tâm.tên riêng

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Sir John Smith and Lady Smith.

    Ngài John Smith và Phu nhân Smith.

  2. the Moon Lady

    Hằng Nga

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép