Nghĩa tiếng Việt Wien.tên riêng Tiếng Nhật 玉たまquả cầu, hòn, viên 粒つぶhạt, giọt 士しngười hành nghề chuyên môn (có chứng chỉ), ... sư, ... viên Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép