TanroDictionary Sổ từ

Viên

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Wien.tên riêng

Tiếng Nhật

  • 玉たまquả cầu, hòn, viên
  • 粒つぶhạt, giọt
  • 士しngười hành nghề chuyên môn (có chứng chỉ), ... sư, ... viên

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép