TanroDictionary Sổ từ

abb

/æb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sợi canh, sợi khổ (của tấm vải).danh từ

Ví dụ

  1. The cloth had a strong abb along the edge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép