TanroDictionary Sổ từ

abs

/ˌeɪ biː ˈes/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống chống bó cứng phanh.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The car's abs helped prevent wheel lock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép