Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thống chống bó cứng phanh.danh từ
Tiếng Nhật
- 腹筋ふっきんcơ bụng
Ví dụ
-
The car's abs helped prevent wheel lock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeɪ biː ˈes/
The car's abs helped prevent wheel lock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép