TanroDictionary Sổ từ

addend

/ˈæˌdɛnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số hạng (của tổng), số cộng.danh từ

Ví dụ

  1. Add the last addend to finish the sum.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép